parking ticket
Định nghĩa
Danh từ: vé phạt đỗ xe – một tờ giấy hoặc biên lai phạt do cơ quan có thẩm quyền (như cảnh sát giao thông hoặc nhân viên quản lý bãi đỗ xe) phát hành, thông báo rằng bạn đã vi phạm quy định về đỗ xe (ví dụ: đỗ xe ở nơi cấm, quá thời gian cho phép, hoặc không trả phí đỗ xe). Vé này thường yêu cầu bạn phải nộp một khoản tiền phạt.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã bị một vé phạt đỗ xe vì để xe ở khu vực cấm đỗ.)
- (Cô ấy đã phải trả một vé phạt đỗ xe trị giá 50 đô la vì đồng hồ tính tiền đã hết giờ.)
- (Đừng quên dán biên lai, nếu không bạn có thể bị vé phạt đỗ xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to receive a parking ticket": bị nhận vé phạt đỗ xe.
- He received a parking ticket even though he only parked for five minutes. (Anh ấy đã nhận một vé phạt đỗ xe mặc dù chỉ đỗ xe có năm phút.)
- "to contest a parking ticket": khiếu nại một vé phạt đỗ xe.
- You can contest a parking ticket if you believe it was issued unfairly. (Bạn có thể khiếu nại một vé phạt đỗ xe nếu bạn cho rằng nó đã được phát hành một cách bất công.)
Biến thể và từ gần giống
- Parking fine (danh từ): tiền phạt đỗ xe (thường dùng thay thế cho "parking ticket" khi nhấn mạnh số tiền phải đóng).
- The parking fine was $100. (Tiền phạt đỗ xe là 100 đô la.)
- Ticket (danh từ): vé (nói chung, nhưng trong ngữ cảnh này chỉ vé phạt).
- He got a ticket for speeding. (Anh ấy bị một vé phạt vì chạy quá tốc độ.)
Từ đồng nghĩa
- Citation: vé phạt (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn, đặc biệt ở Mỹ).
- The officer issued a citation for illegal parking. (Viên chức đã phát hành một vé phạt vì đỗ xe trái phép.)
- Fine notice: thông báo phạt (dùng khi nhấn mạnh hình thức thông báo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get ticketed: bị phạt vé (thường là phạt đỗ xe hoặc vi phạm giao thông).
- I got ticketed for parking in a handicapped spot. (Tôi đã bị phạt vé vì đỗ xe ở chỗ dành cho người khuyết tật.)
- Pay off a ticket: nộp tiền phạt vé.
- She had to pay off the parking ticket before the deadline. (Cô ấy phải nộp tiền phạt vé đỗ xe trước hạn chót.)
Thành ngữ liên quan
- "A ticket to ride": (thành ngữ) vé để đi (không liên quan trực tiếp đến "parking ticket", nhưng dùng để chỉ một thứ cho phép bạn làm gì đó). Tuy nhiên, không có thành ngữ phổ biến nào chứa "parking ticket" ngoài nghĩa đen của nó.